Chào mừng bạn đến với nha khoa răng hà nội

Dịch vụ

Tin tức

Những cỗ “máy” mài răng nguy hiểm nhất

Những cỗ “máy” mài răng nguy hiểm nhất

04 tháng12, 2017

Trồng răng Implant All-in-4

Trồng răng Implant All-in-4

04 tháng12, 2017

Hồi  xuân sau khi bọc răng sứ

Hồi xuân sau khi bọc răng sứ

04 tháng12, 2017

Dịch vụ

BẢNG GIÁ TRUNG TÂM NHA KHOA RĂNG HÀ NỘI (Bắt đầu từ ngày 01/01/2018)

STT

Tên dịch vụ

Đơn giá

Đơn vị tính

1

Nhổ răng sữa bôi tê

20.000

răng

2

Nhổ răng sữa tiêm tê

30.000

răng

3

Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng cửa

300.000

răng

4

Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng hàm

500.000

răng

5

Nhổ răng vĩnh viễn nhóm răng hàm (khó)

700.000

răng

6

Nhổ răng cửa vĩnh viễn lung lay

200.000

răng

7

Nhổ răng hàm vĩnh viễn lung lay

300.000

răng

8

Nhổ răng khôn (tùy mức độ)

700.000 - 2,5 tr

răng

9

Cắt lợi trùm

200.000

răng

10

Chụp phim Panorama (hoặc Cephalometric)

100.000

phim

11

Lấy cao răng + đánh bóng

100.000

2 hàm

12

Thổi cát

80.000

2 hàm

13

Hàn theo dõi

50.000

răng

14

Hàn răng vĩnh viễn

120.000

răng

15

Hàn răng sữa sâu ngà

100.000

răng

16

Hàn cổ răng

150.000

răng

17

Hàn răng thẩm mỹ

300.000

răng

18

Điều trị tủy răng sữa

300.000

răng

19

Điều trị tủy răng vĩnh viễn nhóm răng cửa

400.000

răng

20

Điều trị tủy răng vĩnh viễn nhóm răng hàm nhỏ

700.000

răng

21

Điều trị tủy răng vĩnh viễn răng hàm lớn

800.000

răng

22

Điều trị tủy Công nghệ cao (mỗi răng cộng thêm)

100.000

răng

23

Nền hàm tháo lắp nhựa cứng toàn hàm

300.000

hàm

24

Nền hàm nhựa dẻo bán phần

1.200.000

hàm

25

Nền hàm nhựa dẻo toàn phần

2.500.000

hàm

26

Nền hàm khung kim loại

1.500.000

hàm

27

Nền hàm khung Titan

3.000.000

hàm

28

Lên răng nhựa thường

150.000

răng

29

Lên răng nhựa ngoại

200.000

răng

30

Lên răng Composite

500.000

răng

31

Răng sứ thường

1.200.000

răng

32

Răng sứ Titan

2.000.000

răng

33

Răng sứ Titan Berlin

2.500.000

răng

34

Răng sứ Zico

5.000.000

răng

35

Răng sứ Cercon HT

6.000.000

răng

36

Răng sứ Emax

6.000.000

răng

37

Răng sứ Ceramil

6.500.000

răng

38

Răng sứ Nacera

7.000.000

răng

39

Răng sứ quý kim

8.000.000

răng

40

Implant Hàn Quốc

16.500.000

răng

41

Implant Mỹ

23.000.000

răng

42

Implant Đức

22.000.000

răng

43

Implant Pháp

22.000.000

răng

44

Implant Straumann

30.000.000

răng

45

Nâng xoang (mỗi răng)

2,5 Tr - 5 Tr

răng

46

Tẩy trắng 2 hàm tại nhà

1.500.000

2 hàm

47

Tẩy trăng 2 hàm tại PK

2.500.000

2 hàm

48

Gắn đá thẩm mỹ

300.000 - 500.000

viên

49

Hàm tiền chỉnh nha Trainer

1.200.000

hàm

50

Hàm Twice Care

3.000.000

hàm

51

Hàm I2, I3

1.500.000

hàm

52

Chỉnh nha cố định 2 hàm (tùy mức độ)

20 Tr - 35 Tr

hàm

53

Chỉnh nha cố định 1 hàm (tùy mức độ)

13 Tr - 18 Tr

hàm

54

Hàm nong nhanh

5.000.000

hàm

55

Hàm nong  tháo lắp

2.000.000

hàm

56

Vít neo giữ (phục vụ chỉnh nha)

2.000.000

răng

57

Máng chống ê buốt, viêm lợi, tẩy răng

300.000

2 hàm

58

Thuốc điều trị viêm lợi

200.000

lọ

59

Thuốc tẩy trắng 15%

300.000

tuýp

60

Thuốc tẩy trắng 20%

400.000

tuýp


Khách hàng sẽ được tư vấn lựa chọn gói dịch vụ hợp lý với chi phí phù hợp nhất khi đến thăm khám và điều trị tại RĂNG HÀ NỘI

RĂNG HÀ NỘI có bộ phận hỗ trợ chăm sóc khách hàng trong và sau khi đã sử dụng dịch vụ để quý khách hàng yên tâm khi đến sử dụng tại đây

 
ranghanoi.com.vn
 Địa chỉ : 117 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội
 Hotline: 0946.544.944
      Tel : 0243.5622.657/ 0243. 562.4657
 Website : ranghanoi.com.vn
Để được phục vụ tốt chu đáo hơn, Quý khách vui lòng đặt lịch khám trước khi đến qua hotline 0946.544.944 hoặc điền vào form dưới đây: