4. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA CÁC TRỤ IMPLANT
So sánh đặc điểm các loại trụ Implant sẽ nhận thấy chúng có những điểm chung:
4.1 Nguyên liệu chế tạo là Titanium thuần khiết
Tất các loại trụ Implant đều được làm từ Titanium. Đây là kim loại gần như duy nhất trên thế giới hoàn toàn không độc hại với cơ thể con người. Các cơ quan y tế có thẩm quyền đã cấp phép cho loại nguyên liệu này được sử dụng để cấy ghép vào cơ thể của con người.
Các đặc tính của Titanium:
- Nhẹ: Titanium có trọng lượng 4.51g/cm3, nặng hơn nhôm một chút, nhưng nhẹ hơn thép, đồng, niken. Tuy nhẹ, Titanium lại rất bền so với các vật liệu cùng khối lượng khác.
- Chống acid, không bị gỉ và ăn mòn: Titanium ổn định trong tất cả các môi trường bao gồm cả hóa chất ăn mòn truyền thông như acid hydrochloric, axit nitric và thậm chí hỗn hợp lý acid. Đặc tính này là do titan có khả năng tạo ra một lớp oxit rất cứng nơi bề mặt bảo vệ nó khỏi ăn mòn.
- Bền trong môi trường và thân thiện với con người: Titanium hoàn toàn vô hại với cơ thể con người. Bên cạnh đó, Titanium có tính chất phi từ tính, nó không bị nhiễm từ.
- Chịu nhiệt, cả nóng và lạnh: Nhiệt độ nóng chảy của Titanium rất cao lên đến trên 600 độ C. Ở nhiệt độ thấp, Titanium hoàn toàn không bị giòn hay nứt vỡ.
- Khỏe hơn sắt: Titanium siêu bền, chịu uốn và chịu kéo khỏe hơn sắt. Các sản phẩm Titanium không dễ bị biến dạng sau khi định hình.
- Ít dẫn nhiệt: Titanium là chất truyền nhiệt kém, do đó tạo cảm giác rất dễ chịu khi chạm vào.
Tất cả các loại trụ Implant đều được làm từ Titanium thuần khiết
4.2 Đảm bảo tốt chức năng thay thế chân răng
Từ những đặc tính cấu tạo trên, cộng thêm yếu tố thiết kế đặc biệt của các loại trụ luôn có những rãnh xoắn để tạo độ bám dính cho trụ Implant vào xương hàm, tất cả các loại trụ Implant đều đảm bảo tốt chức năng thay thế chân răng thật đã mất.
Tùy vào những vị trí cấy ghép khác nhau sẽ có những loại trụ Implant với kích thước và chiều dài khác nhau. Bác sĩ sẽ lựa chọn loại trụ phù hợp nhất cho bệnh nhân dựa trên kết quả chụp phim CT 3D. Đảm bảo trụ Implant được cấy vào xương hàm sẽ không quá sâu, để không gây ảnh hưởng đến các mô mềm và hệ thần kinh, cũng không quá nông, nếu không sẽ thiếu chắc chắn.
Trụ Implant là bệ đỡ vững chắc của thân răng sứ, đồng thời tạo lực tác động lên xương hàm trong quá trình ăn nhai, ngăn chặn tình trạng tiêu xương.
5. CÁC TRỤ IMPLANT KHÁC NHAU Ở ĐÂU?
Các đặc điểm dưới đây là tiêu chí để so sánh các loại trụ Implant từ các thương hiệu khác nhau:
5.1 Công nghệ xử lý bề mặt Implant
Những loại Implant khác nhau sẽ có kỹ thuật xử lý bề mặt khác nhau, tạo ra lớp vi thể có cấu trúc dạng xương người. Có hai công nghệ chính để xử lý bề mặt Implant:
- Công nghệ xử lý bằng thủy phân Axit (EA): Implant sau khi được chế tạo sẽ nhúng qua một loại axit chuyên dụng. Quá trình này tạo độ thô ráp và giúp các tế bào xương sau khi cấy ghép có thể trú ngụ cũng như phát triển trong đó.
- Công nghệ xử lý SLA - Implant thế hệ Active: Công nghệ xử lý SLA vẫn bao gồm quá trình thủy phân axit. Sau đó, một bề mặt Ti-6Al-4V + AS có cấu trúc đặc biệt bao bọc bên ngoài trụ Implant, có tính năng dẫn tạo xương và cảm ứng sinh xương. Implant được xử lý theo công nghệ này sẽ có độ tích hợp xương nhanh chóng, ổn định, vững chắc hơn và cảm biến thức ăn tốt hơn.
5.2 Công nghệ xử lý vùng cổ của trụ Implant
Vùng cổ trụ Implant cần được xử lý tốt để hạn chế hở vi kẽ, tạo điều kiện cho vi khuẩn trú ngụ, tiêu xương vùng cổ.
- Công nghệ xử lý vùng cổ bằng vi ren: Nhằm hạn chế hở vi kẽ, công nghệ này tạo ra một lớp vi ren dày đặc, tăng diện tích tiếp xúc giữa vùng cổ Implant với xương.
- Công nghệ xử lý vùng cổ bằng Laser: Công nghệ này tạo ra các đảo vi lưu, đảo tế bào nhân tạo tại vùng cổ giúp cả xương và lợi đều bám tốt hơn.
- Công nghệ xử lý vùng cổ bằng Platform Switching: Công nghệ này chuyển điểm nối giữa cổ trụ Implant và Abutment vào trong, tạo độ vát và xử lý vi đảo tại vùng cổ. Công nghệ Platform Switching kích thích các tế bào tạo xương phát triển bền vững, ổn định hơn, giảm áp lực nhai tại vùng cổ và phân bố đều trên toàn bộ bề mặt Implant. Đây là công nghệ kháng tiêu vùng cổ tốt nhất hiện nay.
5.3 Kích cỡ trụ Implant
Trụ Implant của các hãng khác nhau sẽ có sự chênh lệch về kích thước. Các trụ Implant cùng một thương hiệu cũng có những kích cỡ khác nhau để phù hợp với từng vị trí răng trên cung hàm.
5.4 Khả năng chịu lực của trụ Implant
Việc so sánh khả năng chịu lực của các loại trụ Implant sẽ dựa trên công nghệ sản xuất của mỗi hãng. Nếu loại trụ Implant nào được xử lý kết hợp với một số thành phần sinh học sẽ tăng khả năng tích hợp xương và đảm bảo khả năng chịu lực tốt hơn.
5.5 Khả năng tích hợp xương của trụ Implant
Công nghệ sản xuất, cấu tạo bề mặt và đặc điểm cấu trúc trụ Implant sẽ quyết định tốc độ lành thương và khả năng bám chặt vào xương hàm của mỗi loại Implant.
Các loại trụ Implant thông thường sẽ mất khoảng 3 tháng để tích hợp xương cứng chắc. Hiện nay, những loại Implant được xử lý bằng công nghệ SLA sẽ rút ngắn thời gian lành thương chỉ còn 6 tuần.
6. ĐỊA CHỈ TRỒNG IMPLANT UY TÍN HIỆN NAY
Để một ca cấy ghép Implant thành công, không chỉ phụ thuộc vào chất lượng loại trụ Implant, mà còn dựa vào trình độ tay nghề bác sĩ. Do đó, bạn nên lựa chọn những nha khoa uy tín, nhằm đảm bảo ca cấy ghép đạt kết quả tốt nhất.
Cấy ghép răng Implant tại Răng Hà Nội
Tại Thủ Đô, Răng Hà Nội tự hào là một trong những nha khoa uy tín, chuyên sâu cấy ghép Implant hiện nay. Gần 20 năm hoạt động với gần 300.000 khách hàng thân thiết trong và ngoài nước lựa chọn Răng Hà Nội, bởi:
- Đội ngũ bác sĩ Răng Hà Nội có kinh nghiệm dày dặn trong lĩnh vực cấy ghép Implant, với hàng chục ngàn ca cấy ghép thành công.
- Các loại trụ Implant đều được nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài, nhằm đảm bảo chất lượng trụ tốt nhất.
- Hệ thống phòng khám và điều trị hiện đại, được trang bị hệ thống vô trùng, các máy móc, trang thiết bị đều được vô khuẩn tuyệt đối.
- Răng Hà Nội luôn tạo điều kiện, hỗ trợ tối đa cho mọi khách hàng muốn phục hình răng đã mất bằng phương pháp cấy ghép Implant nhưng còn bị hạn hẹp về kinh tế, các chính sách trả góp, thanh toán linh hoạt.